thụt giữ
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Phương pháp thụt tháo giữ lại: "thụt giữ" là một kỹ thuật y tế trong đó đưa dung dịch vào trực tràng hoặc đại tràng qua đường hậu môn, nhưng bệnh nhân được yêu cầu giữ lại dung dịch trong một thời gian nhất định thay vì thải ra ngay lập tức, nhằm mục đích điều trị hoặc làm sạch ruột.
- Dung dịch dùng trong phương pháp này: "thụt giữ" cũng có thể chỉ chính dung dịch được sử dụng trong quy trình này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chỉ định thụt giữ cho bệnh nhân bị táo bón nặng. (Bác sĩ yêu cầu thực hiện kỹ thuật thụt giữ để hỗ trợ điều trị táo bón.)
- Thuốc thụt giữ được pha chế với nước muối sinh lý. (Dung dịch dùng trong thụt giữ được pha từ nước muối sinh lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thụt giữ điều trị": quy trình thụt giữ nhằm mục đích chữa bệnh, thường dùng cho các bệnh lý về đại tràng.
- Thụt giữ điều trị giúp làm sạch đại tràng trước khi nội soi. (Kỹ thuật này loại bỏ chất thải trong ruột già để chuẩn bị cho thủ thuật nội soi.)
"thụt giữ dưỡng chất": phương pháp đưa dinh dưỡng qua đường hậu môn vào cơ thể khi bệnh nhân không thể ăn uống bằng đường miệng.
- Bệnh nhân suy dinh dưỡng được chỉ định thụt giữ dưỡng chất. (Người bệnh nhận chất dinh dưỡng qua thụt giữ để duy trì sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Thụt tháo (danh từ): kỹ thuật đưa dung dịch vào trực tràng và thải ra ngay lập tức, khác với "thụt giữ" ở chỗ không yêu cầu giữ lại.
- Thụt tháo thường dùng để làm sạch ruột trước phẫu thuật. (Phương pháp này thải chất thải nhanh chóng.)
Thụt rửa (danh từ): kỹ thuật làm sạch vùng hậu môn hoặc trực tràng bằng dung dịch, có thể giữ lại hoặc thải ra tùy mục đích.
- Thụt rửa được thực hiện hàng ngày cho bệnh nhân liệt giường. (Vệ sinh vùng hậu môn bằng dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Thụt giữ lại: nhấn mạnh hành động giữ dung dịch trong cơ thể.
- Bác sĩ yêu cầu thụt giữ lại trong 15 phút. (Dung dịch phải được giữ trong ruột 15 phút.)
Thành ngữ liên quan
Thụt giữ không có tác dụng: cụm từ chỉ việc phương pháp thụt giữ không mang lại hiệu quả như mong đợi.
- Sau ba lần thụt giữ không có tác dụng, bác sĩ chuyển sang phương pháp khác. (Kỹ thuật không cải thiện tình trạng bệnh nhân.)
Thụt giữ an toàn: nhấn mạnh quy trình được thực hiện đúng cách, tránh biến chứng.
- Thụt giữ an toàn cần tuân thủ hướng dẫn của chuyên gia y tế. (Đảm bảo không gây tổn thương niêm mạc ruột.)